Khớp nối lò xo KCP 1220T10 (Large) hay còn gọi là khớp nối lưới KCP 1220T10 là dòng khớp nối công nghiệp tải nặng chuyên dùng cho các hệ thống truyền động công suất lớn. Sản phẩm thuộc series T10 Large của KCP – Korea Coupling, nổi bật với khả năng truyền moment xoắn cao, giảm rung động hiệu quả và vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Với thiết kế lưới lò xo bằng thép hợp kim đàn hồi cao, KCP 1220T10 giúp hấp thụ tải va đập, giảm chấn và bảo vệ động cơ, hộp giảm tốc cũng như các thiết bị truyền động liên quan. Đây là dòng coupling được sử dụng phổ biến trong ngành thép, xi măng, khai khoáng, nhiệt điện và các hệ thống băng tải tải nặng.
Khớp nối lưới KCP 1220T10 là gì?
Khớp nối lưới KCP 1220T10 là dạng grid coupling sử dụng lò xo lưới thép để truyền mô-men xoắn giữa hai trục quay. Cấu tạo đặc biệt giúp coupling có thể bù sai lệch trục và giảm rung động trong quá trình vận hành.
So với khớp nối cứng thông thường, coupling lưới KCP có khả năng:
- Giảm shock tải tốt
- Hấp thụ rung động hiệu quả
- Tăng tuổi thọ thiết bị
- Giảm tải cho bạc đạn và hộp số
- Dễ dàng tháo lắp bảo trì
Dòng 1200T10 thuộc phân khúc coupling cỡ lớn, chuyên dùng cho hệ thống công suất cao và tải trọng nặng liên tục.
Thông số kỹ thuật khớp nối KCP
| Size | Torque Rating (Nm) | Allow Speed RPM | Max Bore (mm) | Min Bore (mm) | Cplg Weight (Kg) | Lube Weight (Kg) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | J (mm) | GAP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1150 | 39,800 | 1,500 | 215 | 108 | 234 | 1.95 | 453.1 | 371.8 | 182.9 | 269.2 | 271.5 | 6 |
| 1160 | 55,900 | 1,350 | 240 | 121 | 317 | 2.81 | 501.9 | 402.2 | 198.1 | 304.8 | 278.4 | 6 |
| 1170 | 74,600 | 1,225 | 280 | 134 | 448 | 3.49 | 566.9 | 437.8 | 215.9 | 355.6 | 307.3 | 6 |
| 1180 | 103,000 | 1,100 | 300 | 153 | 619 | 3.76 | 629.9 | 483.6 | 238.8 | 393.7 | 321.1 | 6 |
| 1190 | 137,000 | 1,050 | 335 | 153 | 776 | 4.40 | 675.6 | 524.2 | 259.1 | 436.9 | 325.1 | 6 |
| 1200 | 186,000 | 900 | 360 | 178 | 1058 | 5.62 | 756.9 | 564.8 | 279.4 | 497.8 | 355.6 | 6 |
| 1210 | 249,000 | 820 | 390 | 178 | 1424 | 10.50 | 844.6 | 622.6 | 304.8 | 533.4 | 431.8 | 13 |
| 1220 | 336,000 | 730 | 420 | 203 | 1785 | 16.10 | 920.8 | 663.2 | 325.1 | 571.5 | 490.2 | 13 |
| 1230 | 435,000 | 680 | 450 | 203 | 2267 | 24.00 | 1003.3 | 703.8 | 345.4 | 609.6 | 546.1 | 13 |
| 1240 | 559,000 | 630 | 480 | 254 | 2950 | 33.80 | 1087.1 | 749.6 | 368.3 | 647.7 | 647.7 | 13 |
| 1250 | 746,000 | 580 | – | 254 | 3833 | 50.10 | 1181.1 | 815.6 | 401.3 | 711.2 | 698.5 | 13 |
| 1260 | 932,000 | 540 | – | 254 | 4682 | 67.20 | 1260.9 | 876.6 | 431.8 | 762.0 | 762.0 | 13 |
Cấu tạo khớp nối lò xo KCP 1220T10
Khớp nối lưới KCP 1220T10 gồm các bộ phận chính sau:
1. Hub (cùi khớp nối)
Là bộ phận lắp trực tiếp vào trục máy và trục động cơ. Hub được gia công chính xác giúp truyền moment ổn định và hạn chế rung lắc.
2. Lưới lò xo Grid Spring
Đây là bộ phận quan trọng nhất của coupling. Lưới thép đàn hồi giúp:
- Truyền moment xoắn
- Giảm shock tải
- Hấp thụ rung động
- Bù sai lệch trục
3. Nắp cover
Cover thường được chế tạo bằng hợp kim nhôm hoặc thép, có chức năng:
- Bảo vệ lưới coupling
- Chứa mỡ bôi trơn
- Chống bụi và chống rò rỉ
4. Bộ seal làm kín
Seal giúp ngăn bụi bẩn và giữ mỡ bôi trơn bên trong coupling.
Ưu điểm của khớp nối lưới KCP 1220T10
Khả năng truyền tải lớn
KCP 1220T10 có khả năng chịu moment lên đến 336,000 Nm, phù hợp với các hệ thống tải nặng công nghiệp.
Giảm rung động hiệu quả
Thiết kế lưới lò xo giúp hấp thụ dao động và shock tải tốt hơn nhiều so với coupling cứng.
Bảo vệ thiết bị truyền động
Coupling giúp giảm tải tác động lên:
- Motor điện
- Hộp giảm tốc
- Bạc đạn
- Trục máy
Từ đó kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống.
Dễ bảo trì
Có thể tháo cover để thay lưới grid mà không cần di chuyển motor hoặc thiết bị.
Tuổi thọ cao
Lò xo grid bằng thép hợp kim có độ đàn hồi tốt, chịu mài mòn cao và vận hành bền bỉ.
Ứng dụng khớp nối KCP 1220T10
Khớp nối lò xo KCP 1220T10 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng như:
Ngành thép
- Máy cán thép
- Băng tải thép
- Quạt công nghiệp lớn
Ngành xi măng
- Máy nghiền
- Quạt ID Fan
- Hệ thống băng tải clinker
Ngành khai khoáng
- Máy nghiền đá
- Băng tải tải nặng
- Hệ thống tuyển khoáng
Nhà máy điện
- Bơm công suất lớn
- Quạt hút công nghiệp
- Hệ thống truyền động turbine
Vì sao nên chọn khớp nối KCP 1220T10?
KCP là thương hiệu coupling nổi tiếng của Hàn Quốc với chất lượng ổn định và độ bền cao. Dòng T10 Large được nhiều nhà máy lựa chọn nhờ:
- Giá thành hợp lý
- Chất lượng tương đương các thương hiệu châu Âu
- Dễ thay thế phụ tùng
- Hàng phổ biến tại Việt Nam
- Khả năng vận hành ổn định lâu dài
Ngoài ra, khớp nối lưới KCP còn có thể thay thế tương đương cho nhiều dòng coupling Falk, Lovejoy hoặc Bibby trong cùng kích thước.
Lưu ý khi lắp đặt khớp nối lưới KCP 1220T10
Để coupling hoạt động hiệu quả và bền bỉ, cần chú ý:
- Căn chỉnh đồng tâm trục chính xác
- Sử dụng đúng lượng mỡ bôi trơn
- Kiểm tra độ mòn lưới định kỳ
- Không vận hành quá tải kéo dài
- Thay seal khi có hiện tượng rò rỉ mỡ
Bảo trì định kỳ sẽ giúp tăng tuổi thọ coupling và hạn chế sự cố dừng máy.
Địa chỉ cung cấp khớp nối lưới KCP 1220T10
Hiện nay khớp nối lò xo KCP 1220T10 được phân phối tại nhiều đơn vị thiết bị công nghiệp tại Việt Nam. Khi lựa chọn nhà cung cấp cần lưu ý:
- Có CO CQ đầy đủ
- Hàng chính hãng KCP Korea
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt
- Có sẵn lưới grid và phụ tùng thay thế
- Chính sách bảo hành rõ ràng
Khớp nối lò xo KCP 1220T10 hay khớp nối lưới KCP 1220T10 là giải pháp truyền động tối ưu cho các hệ thống công nghiệp tải nặng. Với khả năng giảm rung, chịu tải lớn và độ bền cao, sản phẩm giúp tăng hiệu quả vận hành và bảo vệ thiết bị truyền động tối ưu.
Nếu doanh nghiệp đang cần một dòng coupling công suất lớn, ổn định và dễ bảo trì thì KCP 1220T10 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống công nghiệp hiện đại.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.